
Cách Phục Hồi Vi Sinh Trong Bể Sinh Học Hiệu Quả Và Nhanh Chóng
Vì Sao Cần Phục Hồi Vi Sinh Trong Bể Sinh Học?
Vi sinh vật là thành phần quan trọng nhất trong hệ thống xử lý nước thải sinh học. Chúng có nhiệm vụ phân hủy các chất hữu cơ, giảm BOD, COD, Amoni và các chất ô nhiễm khác trong nước thải.
Khi hệ vi sinh bị suy giảm hoặc chết hàng loạt, hiệu quả xử lý sẽ giảm đáng kể, dẫn đến nước thải không đạt quy chuẩn, phát sinh mùi hôi và ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.
Do đó, việc phục hồi vi sinh trong bể sinh học cần được thực hiện kịp thời để tránh các sự cố nghiêm trọng.
Dấu Hiệu Cho Thấy Hệ Vi Sinh Đang Gặp Vấn Đề
Một số dấu hiệu thường gặp bao gồm:
- Nước thải đầu ra bị đục.
- COD, BOD tăng cao.
- Bể Aerotank xuất hiện nhiều bọt trắng.
- Bùn vi sinh khó lắng.
- Bùn chuyển màu đen hoặc xám.
- Phát sinh mùi hôi bất thường.
- MLSS giảm nhanh.
- Hiệu quả xử lý Amoni suy giảm.
Khi xuất hiện các dấu hiệu trên, cần kiểm tra ngay tình trạng hệ vi sinh.

Nguyên Nhân Khiến Vi Sinh Bị Chết Hoặc Suy Giảm
Sốc Hóa Chất
Nước thải chứa clo, chất tẩy rửa, dung môi hoặc hóa chất độc hại có thể làm chết vi sinh trong thời gian ngắn.
Thiếu Oxy
Bể sinh học hiếu khí cần duy trì lượng oxy hòa tan phù hợp. Khi máy thổi khí gặp sự cố hoặc lượng oxy thấp, vi sinh sẽ suy yếu nhanh chóng.
pH Không Phù Hợp
Vi sinh hoạt động tốt nhất trong khoảng pH từ 6,5 đến 8,5. Môi trường quá axit hoặc quá kiềm sẽ ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng.
Thiếu Dinh Dưỡng
Vi sinh cần nguồn Carbon, Nitơ và Photpho để phát triển. Nếu nước thải thiếu dinh dưỡng, mật độ vi sinh sẽ giảm.
Tải Trọng Ô Nhiễm Quá Cao
Lưu lượng hoặc nồng độ ô nhiễm tăng đột ngột có thể gây sốc tải, làm hệ vi sinh mất ổn định.
Cách Phục Hồi Vi Sinh Trong Bể Sinh Học
Bước 1: Xác Định Nguyên Nhân Gây Sự Cố
Trước khi bổ sung vi sinh, cần kiểm tra:
- pH.
- DO (oxy hòa tan).
- COD.
- Amoni.
- Lưu lượng nước thải.
- Nguồn hóa chất phát sinh.
Việc xác định đúng nguyên nhân giúp quá trình phục hồi hiệu quả hơn.
Bước 2: Ổn Định Điều Kiện Môi Trường
Duy trì các thông số:
- pH từ 6,5 – 8,5.
- DO từ 2 – 4 mg/L.
- Nhiệt độ phù hợp.
- Hạn chế hóa chất độc hại vào hệ thống.
Bước 3: Bổ Sung Vi Sinh Chuyên Dụng
Khi hệ vi sinh bị suy giảm nghiêm trọng, nên bổ sung các chủng vi sinh chuyên dụng để tái tạo mật độ sinh khối.
Các loại vi sinh xử lý nước thải như Microbe-Lift IND hoặc Jumbo A thường được sử dụng để:
- Tăng mật độ vi sinh.
- Phân hủy chất hữu cơ nhanh hơn.
- Giảm mùi hôi.
- Hỗ trợ phục hồi hệ thống sau sự cố.
Bước 4: Bổ Sung Dinh Dưỡng Cho Vi Sinh
Trong một số trường hợp, cần bổ sung nguồn dinh dưỡng để vi sinh phát triển ổn định.
Tỷ lệ dinh dưỡng thường tham khảo:
COD : N : P = 100 : 5 : 1
Bước 5: Theo Dõi Hệ Thống
Sau khi phục hồi, cần theo dõi:
- MLSS.
- SV30.
- DO.
- COD đầu ra.
- Amoni.
Thông thường hệ vi sinh sẽ phục hồi dần trong khoảng từ 5 đến 15 ngày tùy mức độ sự cố.
Những Lưu Ý Khi Phục Hồi Vi Sinh
- Không tăng tải lượng nước thải đột ngột.
- Không bổ sung clo hoặc hóa chất khử trùng vào bể sinh học.
- Duy trì sục khí liên tục.
- Kiểm tra pH định kỳ.
- Bổ sung vi sinh theo đúng hướng dẫn kỹ thuật.
Kết Luận
Cách phục hồi vi sinh trong bể sinh học hiệu quả nhất là xác định đúng nguyên nhân gây sự cố, ổn định điều kiện vận hành và bổ sung vi sinh chuyên dụng phù hợp. Việc xử lý sớm sẽ giúp hệ thống nhanh chóng khôi phục khả năng xử lý, giảm chi phí vận hành và đảm bảo nước thải đầu ra đạt yêu cầu môi trường.
VIPHAEN cung cấp các dòng vi sinh xử lý nước thải như Microbe-Lift IND và Jumbo A, hỗ trợ phục hồi hệ vi sinh, giảm mùi hôi và nâng cao hiệu quả xử lý cho nhiều loại nước thải khác nhau.

